Máy quét không dây Honeywell Xenon 1952g

Mang đến trải nghiệm xuất sắc cho khách hàng bằng công nghệ quét nhanh, chính xác và khả năng thanh toán tiện lợi.

Description

Giúp mang đến trải nghiệm tuyệt vời dành cho khách hàng với khả năng quét vượt trội, thậm chí các mã vạch khó đọc..

Được thiết kế để chịu được 50 lần rơi ở độ cao 1.8m (6ft) và 2000 lần ở độ cao 0.5m (1.6ft), và tiêu chuẩn IP52. Góp phần giảm chi phí sửa chữa, giúp tổng chi phí vòng đời là nhỏ nhất.

Tự do di chuyển không dây quanh các thiết bị POS giúp việc dễ dàng sắp xếp khu vực một cách hợp lý mà không bị ảnh hưởng bởi dây cáp kết nối như máy quét có dây.

Được thiết kế với độ quét chính xác cao từ khoảng cách xa.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

KHÔNG DÂY

Băng tần: 2.4GHz Bluetooth radio v4.2 Độ nhảy tần thích ứng: đường ngắm 100m (mặc định), có thể thiết kế lại 10m.

Tùy chọn Pin:

Pin: 2400 mAh Li-ion minimum
Số lần quét
: 72.000 lần/sạc

Thời gian dự kiến hoạt động: 20 tiếng

Thời gian sạc dự kiến: 4.5 tiếng

 

THÔNG SỐ VẬT LÝ

Kích thước (L x W x H):

Máy quét: 104.1 mm x 71.1 mm x 160 mm

(4.1 in x 2.8 in x 6.3 in)

Đế: 132 mm x 101 mm x 81 mm (5.2 in x 4.0 in x 3.2 in)

Đế để bàn/treo tường: 231 mm x 89 mm x 83 mm (9.1 in x 3.5 in x 3.3 in)

Trọng lượng:

Máy quét: 212.62 g (7.5 oz)

Đế: 179 g (6.3 oz)

 

 

 

 

 

 

KHOẢNG CÁCH QUÉT

ĐỘ PHÂN GII BARCODE* STANDARD RANGE (SR) HIGH DENSITY (HD) ULTRA HIGH DENSITY

(UD)***

2 mil Code 39 n/a n/a 20 mm – 60 mm (0.8 in – 2.4 in)
3 mil Code 39 56 mm – 132 mm (2.2 in – 5.2 in) 27 mm – 131 mm (1.1 in – 5.2 in) 5 mm – 90 mm (0.2 in – 3.5 in)
5 mil Code 39 28 mm – 242 mm (1.1 in – 9.5 in) 14 mm – 219 mm (0.6 in – 8.6 in) 5 mm – 115 mm (0.2 in – 4.5 in)
10 mil Code 39 0 mm – 443 mm (0 in – 17.4 in) 0 mm – 389 mm (0 in – 15.3 in) 0 mm – 205 mm (0 in – 8.1 in)
13 mil UPC 0 mm – 490 mm (0 in – 19.3 in) 0 mm – 368 mm (0 in – 14.5 in) 0 mm – 190 mm (0 in – 7.5 in)
7.5 mil Code 128 25 mm – 295 mm (0.9 in – 11.6 in) 5 mm – 260 mm (0.2 in – 10.2 in) 0 mm – 120 mm (0 in – 4.7 in)
15 mil Code 128 0 mm – 543 mm (0 in – 21.4 in) 0 mm – 417 mm (0 in – 16.4 in) 0 mm – 200 mm (0 in – 7.9 in)
20 mil Code 39 4 mm – 822 mm (0.2 in – 32.4 in) 6 mm – 604 mm (0.2 in – 23.8 in) 5 mm – 340 mm (0.2 in – 13.4 in)
5 mil PDF417 54 mm – 160 mm (2.1 in – 6.3 in) 30 mm – 155 mm (1.2 in – 6.1 in) 5 mm – 85 mm (0.2 in – 3.3 in)
6.7 mil PDF417 34 mm – 220 mm (1.4 in – 8.7 in) 17 mm – 211 mm (0.7 in – 8.3 in) 0 mm – 100 mm (0 in – 3.9 in)
5 mil DM** n/a 45 mm – 100 mm (1.8 in – 3.9 in) 15 mm – 70 mm (0.6 in – 2.8 in)
7.5 mil DM** 49 mm – 172 mm (1.9 in – 6.8 in) 27 mm – 160 mm (1.0 in – 6.3 in) 10 mm – 90 mm (0.4 in – 3.5 in)
10 mil DM** 29 mm – 245 mm (1.1 in – 9.7 in) 12 mm – 211 mm (0.5 in – 8.3 in) 5 mm – 105 mm (0.2 in – 4.1 in)
4 mil QR n/a n/a 25 mm – 55 mm (1.0 in – 2.2 in)
10 mil QR 35 mm – 250 mm (1.4 in – 9.8 in) 10 mm – 185 mm (0.4 in – 7.3 in) 0 mm – 105 mm (0 in – 4.1 in)
20 mil QR 0 mm – 438 mm (0 in – 17.2 in) 0 mm – 331 mm (0 in – 13.0 in) 0 mm – 160 mm (0 in – 6.3 in)

 

Đế để bàn/treo tường: 260 g (9.2 oz)
Công suất hoạt động (Sạc) cơ sở:
2.5 W (500 mA @ 5V DC)

Nguồn chưa sạc: 0.75 W (150 mA @ 5V DC)

Kết nối : USB, Keyboard Wedge, RS-232, IBM 46xx (RS485)

 

MÔI TRƯỜNG

Nhiệt độ hoạt động:

Máy quét: 0°C to 50°C (32°F to 122°F)

Đế:

Sạc: 5°C to 40°C (41°F to 104°F)

Không sạc: 0°C to 50°C (32°F to 122°F)

Nhiệt độ bảo quản: -40°C to 70°C (-40°F to 158°F)

Độ ẩm: 0 to 95%

Số lần rơi: 2,000 0.5 m (1.6 ft

Rơi: 50 lần ở độ cao 1.8m (6ft)

Tiêu chuẩn (Máy quét): IP52

Độ sáng: 0 to 100,000 lux

 

HIỆU NĂNG QUÉT

Công nghệ: Area Image (1280 x 800 pixel)

Dung sai chuyển động: Lên tới 400 cm/s (157 in/s)

Góc quét:

SR: Horizontal: 48° ; Vertical: 30°

HD: Horizontal: 48° ; Vertical: 30°

UD: Horizontal: 46° ; Vertical: 29°

Độ in tương phản: tối thiểu 20%

Roll, Pitch, Skew: ±360°, ±45°, ±65°

Hỗ trợ giải mã: 1D, PDF, 2D, Postal, DOT Code và OCR

Bảo hành: 3 năm (pin – 1 năm)

KHOẢNG CÁCH QUÉT

ĐỘ PHÂN GII BARCODE* STANDARD RANGE (SR) HIGH DENSITY (HD) ULTRA HIGH DENSITY

(UD)***

2 mil Code 39 n/a n/a 20 mm – 60 mm (0.8 in – 2.4 in)
3 mil Code 39 56 mm – 132 mm (2.2 in – 5.2 in) 27 mm – 131 mm (1.1 in – 5.2 in) 5 mm – 90 mm (0.2 in – 3.5 in)
5 mil Code 39 28 mm – 242 mm (1.1 in – 9.5 in) 14 mm – 219 mm (0.6 in – 8.6 in) 5 mm – 115 mm (0.2 in – 4.5 in)
10 mil Code 39 0 mm – 443 mm (0 in – 17.4 in) 0 mm – 389 mm (0 in – 15.3 in) 0 mm – 205 mm (0 in – 8.1 in)
13 mil UPC 0 mm – 490 mm (0 in – 19.3 in) 0 mm – 368 mm (0 in – 14.5 in) 0 mm – 190 mm (0 in – 7.5 in)
7.5 mil Code 128 25 mm – 295 mm (0.9 in – 11.6 in) 5 mm – 260 mm (0.2 in – 10.2 in) 0 mm – 120 mm (0 in – 4.7 in)
15 mil Code 128 0 mm – 543 mm (0 in – 21.4 in) 0 mm – 417 mm (0 in – 16.4 in) 0 mm – 200 mm (0 in – 7.9 in)
20 mil Code 39 4 mm – 822 mm (0.2 in – 32.4 in) 6 mm – 604 mm (0.2 in – 23.8 in) 5 mm – 340 mm (0.2 in – 13.4 in)
5 mil PDF417 54 mm – 160 mm (2.1 in – 6.3 in) 30 mm – 155 mm (1.2 in – 6.1 in) 5 mm – 85 mm (0.2 in – 3.3 in)
6.7 mil PDF417 34 mm – 220 mm (1.4 in – 8.7 in) 17 mm – 211 mm (0.7 in – 8.3 in) 0 mm – 100 mm (0 in – 3.9 in)
5 mil DM** n/a 45 mm – 100 mm (1.8 in – 3.9 in) 15 mm – 70 mm (0.6 in – 2.8 in)
7.5 mil DM** 49 mm – 172 mm (1.9 in – 6.8 in) 27 mm – 160 mm (1.0 in – 6.3 in) 10 mm – 90 mm (0.4 in – 3.5 in)
10 mil DM** 29 mm – 245 mm (1.1 in – 9.7 in) 12 mm – 211 mm (0.5 in – 8.3 in) 5 mm – 105 mm (0.2 in – 4.1 in)
4 mil QR n/a n/a 25 mm – 55 mm (1.0 in – 2.2 in)
10 mil QR 35 mm – 250 mm (1.4 in – 9.8 in) 10 mm – 185 mm (0.4 in – 7.3 in) 0 mm – 105 mm (0 in – 4.1 in)
20 mil QR 0 mm – 438 mm (0 in – 17.2 in) 0 mm – 331 mm (0 in – 13.0 in) 0 mm – 160 mm (0 in – 6.3 in)

 

has been added to your cart:
Checkout
Gọi Ngay !