Máy tính di động Cipherlab-RK25

CipherLab RK25 được trang bị bàn phím số để thực hiện các tác vụ đa dạng tùy theo thói quen của người dùng, đặc biệt đối với những người quen với thao tác nhập liệu không nhìn màn hình hay bàn phím, làm việc trong điều kiện ngoài trời khắc nghiệt và cần các nút được tùy biến theo nhu cầu và thói quen sử dụng.

Description

Được phát triển từ nền tảng smartphone, với màn hình 4″ và màn hình cảm ứng đa điểm, thiết bị đảm bảo sự đồng nhất trong thiết kế của 1 sản phẩm thân thiện với người dùng .
Được xây dựng cho môi trường chuyên sâu về dữ liệu, RK25 được chế tạo với các tính năng mới nhất của bộ vi xử lý quad-core 1,4 GHz mới nhất và băng tần kép IEEE 802.11 a / b / g / n / ac để cho phép người dùng đơn giản hóa quy trình công việc phức tạp . Trên hết, độ chắc chắn chuẩn công nghiệp với bộ phụ kiện và phần mềm đầy đủ, RK25 cho phép người dùng tối đa hóa sức mạnh của thiết bị nhằm phục vụ công việc hàng ngày của mình.

Đặc tính Nội dung
Model RK25
OS Android 7.0 with GMS (Upgradeable to Android 9.0 with GMS)
Android 9.0 with GMS
CPU Quad-core 1.4 GHz Cortex A53
Bộ nhớ 2GB RAM / 16GB Flash
Khe cắm mở rộng Micro SD card slot with SDHC support (up to 32GB)
SIM / SAM 1 SIM slot and 1 optional SIM/SAM slot
Năng lượng hoạt động Replaceable and rechargeable 3.8V, 4000 mAh Li-Polymer battery
Thời gian hoạt động Minimum 8 hours (2D imager)
Kết nối không dây WWAN*: GSM: Quad Band (850/900/1800/1900Mhz)
TD-SCDMA: Band34, Band39
WCDMA: Band1, Band2, Band5, Band8,
TDD-LTE: Band38, Band39, Band40, Band41
FDD-LTE: Band1,Band2, Band3, Band5, Band7, Band8, Band20
WLAN: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/e/d/h/i/r/k/v/w dual band
WPAN: Bluetooth® Class II, V4.0 BLE, V2.1 with Enhanced Data Rate (EDR)
GPS: GPS, Galileo, GLONASS, BeiDou, AGPS
Quét mã vạch Linear imager/ 2D imager/ Mid-Range 2D imager
RFID (optional) HF RFID 13.56 MHz frequency which supports ISO14443 TYPE A,B, and ISO15693
Support NFC (Peer-to-Peer, Card Reader, Card Emulation)
Camera (optional) Autofocus 8 megapixels with LED flash
Màn hình 4” WVGA 480 (W) x 800 (H), Corning Gorilla Glass, TN LCD
Kích thước 168 x 73.8 x 26 mm
Trọng lượng 292 g (2D imager with battery)
Chống va đập Standard: 1.5 m (5 ft.) multiple drops onto concrete
With rubber boot: 1.8 m (6 ft.) MIL-STD-810G
IP65 / 300 tumbles at 0.5 m

 

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số kỹ thuật

Item RS51
Hệ điều hành Android 8.1 with GMS (nâng cấp Android mới nhất)
Vi xử lý Octa-core 1.8GHz
Bộ nhớ 16GB Flash / 2GB RAM;
Tùy chọn: 32GB Flash / 4GB RAM, 64GB Flash / 4GB RAM
Thẻ nhớ Micro SD card với SDHC support (up to 32GB) và SDXC (up to 64GB)
Khe SIM / SAM 2 khe SIM và 1 khe SAM
Pin Pin sạc 3.8V 4000 mAh
Li-ion
Pin sạc 3.75V 5300 mAh
Li-ion
Thời gian làm việc trên 12 hours trên 16 hours
Kết nối không dây WWAN2:
World All-Mode
(2G) GSM: 850/900/1800/1900
(3G) CDMA: BC0, BC1, BC10
(3G) UMTS/HSPA/HSPA+: B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700), B5 (850), B8 (900)
(4G) FDD LTE: B1 (2100), B2 (1900), Band3 (1800), B4 (1700), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900), B26 (850), B28 (700)
(4G) TDD-LTE: Band38, Band39, Band40, Band41
WLAN:
IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/e/d/h/i/r/k/v/w
WPAN:
Bluetooth®Class I, V4.2, BLE, dual mode, V2.1 with Enhanced Data Rate (EDR)
GPS:
Hỗ trợ GPS, AGPS, GLONASS, BeiDou, Galileo
Đọc mã vạch 2D imager/Mid-range 2D imager
Đọc/ghi RFID HF RFID 13.56 MHz frequency which supports ISO14443A, ISO14443B, ISO15693, Felica
Support NFC (Peer-to-Peer, Card Reader, Card Emulation)
Camera Autofocus 13 megapixels (F2.0) có flash
Màn hình 4.7” HD 720 (W) x 1280 (H); capacitive touch supports bare/wet/gloved finger and stylus inputs
Kích thước 162 x 80 x 26 mm
Trọng lượng 330 g 365 g
Chịu va đập/cấp bảo vệ 1.8 m (6 ft.) multiple drops onto concrete, 6 drops on each side; 1000 tumbles at 1m; IP65/ IP67

Phụ kiện

Đế sạc và truyền dữ liệu

Cáp sạc USB

Tay cầm

Đế gắn xe nâng

Đế sạc 5 máy

Đế sạc 4 máy và 4 pin

 

has been added to your cart:
Checkout
Gọi Ngay !